top of page
Search

Trong bối cảnh thị trường xa xỉ toàn cầu năm 2024 bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm lại, Longchamp gây bất ngờ khi ghi nhận mức bứt phá doanh thu lên đến 20%. Không cần đến những chiến dịch truyền thông ồn ào hay những cuộc tái định vị thương hiệu tốn kém, nhà mốt Pháp khẳng định vị thế bằng một chiến lược kiên định và có kỷ luật kéo dài qua nhiều thập kỷ. Tâm điểm của sự thành công này chính là Le Pliage – chiếc túi gấp mang tính biểu tượng ra đời từ năm 1993, đóng vai trò là "vũ khí chiến lược" giúp Longchamp thống lĩnh phân khúc xa xỉ dễ tiếp cận (accessible luxury) và chinh phục thế hệ người tiêu dùng trẻ một cách tự nhiên.

Chiếm lĩnh khoảng trống vàng của phân khúc xa xỉ dễ tiếp cận

Định vị thương hiệu của Longchamp không cố gắng chạy đua vũ trang với các nhà mốt siêu xa xỉ, cũng không tự hạ thấp giá trị để rơi vào nhóm thời trang đại chúng. Thương hiệu tạo dựng một chỗ đứng độc tôn ở khoảng giữa, nơi sản phẩm vừa đủ cao cấp để mang lại cảm giác di sản Pháp, vừa đủ thực dụng và gần gũi với đời sống thường nhật. Chiến lược "Masstige" này được vận hành cực kỳ nghiêm túc nhằm bảo vệ giá trị cốt lõi, giúp người tiêu dùng sở hữu một biểu tượng thời trang tinh tế mà không bị áp lực bởi những tuyên bố địa vị quá phô trương.

Hệ sinh thái Le Pliage và nghệ thuật quản trị sản phẩm biểu tượng

Thay vì liên tục thay đổi phom dáng để chạy theo các xu hướng ngắn hạn, Longchamp chọn cách quản trị và khai thác sâu sắc giá trị của chiếc túi Le Pliage. Cấu trúc nhận diện cốt lõi với phom gấp origami, thân túi nhẹ và quai da đặc trưng luôn được giữ nguyên, trong khi sự làm mới được thể hiện qua bảng màu theo mùa, các phiên bản giới hạn hợp tác với nghệ sĩ và việc mở rộng danh mục kiểu dáng. Cách làm này biến Le Pliage thành một "phễu khách hàng" hoàn hảo, vừa là điểm chạm đầu tiên đầy sức hút với Gen Z, vừa mở đường dẫn dắt họ nâng cấp lên các dòng túi da cao cấp hơn.

Kiểm soát trải nghiệm bán lẻ toàn diện và giữ vững kỷ luật giá

Tăng trưởng lành mạnh của Longchamp được bảo chứng bằng việc kiểm soát chặt chẽ hệ thống 354 cửa hàng monobrand toàn cầu và tối ưu hóa kênh thương mại điện tử với hơn 5 triệu lượt truy cập mỗi tháng. Nhà mốt nói không với cuộc đua giảm giá đại trà nhằm bảo vệ quyền kiểm soát giá trị cảm nhận, tránh cho thương hiệu bị "rẻ hóa" trong mắt người tiêu dùng như nhiều đối thủ cùng phân khúc từng vấp ngã. Đồng thời, việc tiếp tục duy trì và đầu tư vào các xưởng sản xuất thủ công "Made in France" chính là lời khẳng định đanh thép về năng lực vận hành thực tế, xây dựng một chiến lược niềm tin bền vững khó có thể sao chép.

Sự tăng trưởng 20% của Longchamp là minh chứng rõ ràng cho thấy trong một ngành công nghiệp thời trang luôn bị ám ảnh bởi cái mới, đôi khi chiến lược mạnh mẽ nhất lại là biết thứ gì không nên thay đổi. Bằng cách biến di sản gia đình thành hệ điều hành, quản trị xuất sắc sản phẩm biểu tượng Le Pliage và duy trì kỷ luật giá nghiêm ngặt, Longchamp đã kiến tạo nên một mô hình thành công bền bỉ. Chiếc túi gấp huyền thoại không chỉ đơn thuần là một sản phẩm thương mại mang lại doanh thu lớn, mà đã thực sự trở thành linh hồn trong chiến lược định vị thương hiệu toàn cầu của hãng.


 
 
 

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, công nghệ đang thay đổi cách doanh nghiệp vận hành nhanh hơn bao giờ hết. Từ dữ liệu khách hàng, tự động hóa marketing cho đến trí tuệ nhân tạo, mọi hoạt động đều gắn chặt với các nền tảng số phức tạp. Điều đáng nói là nhiều lãnh đạo marketing hiện nay lại phải quản lý những hệ thống mà bản thân chưa từng được đào tạo bài bản để hiểu sâu. Điều này không chỉ tạo ra áp lực lớn trong công việc mà còn khiến không ít nhà quản lý rơi vào trạng thái “hiểu để trình bày” thay vì thực sự làm chủ công nghệ.

Áp lực công nghệ đang đè nặng lên lãnh đạo marketing

Ngày nay, một Giám đốc Marketing không chỉ cần giỏi sáng tạo hay xây dựng thương hiệu mà còn phải hiểu dữ liệu, AI, automation hay các nền tảng quảng cáo đa kênh. Sự thay đổi quá nhanh của công nghệ khiến nhiều lãnh đạo luôn ở trong trạng thái phải cập nhật liên tục để không bị tụt lại phía sau. Trong nhiều cuộc họp chiến lược, họ buộc phải thể hiện sự am hiểu nhằm đáp ứng kỳ vọng từ ban điều hành và doanh nghiệp.

Tuy nhiên, việc liên tục “chạy theo” xu hướng công nghệ đôi khi khiến các nhà lãnh đạo rơi vào áp lực vô hình. Họ có thể nắm được các khái niệm bề mặt nhưng chưa đủ thời gian để hiểu sâu cách vận hành hoặc ứng dụng thực tế. Điều này tạo nên khoảng cách giữa hình ảnh chuyên môn bên ngoài và năng lực triển khai thực tế bên trong tổ chức.

Doanh nghiệp dễ lãng phí nguồn lực vì “chuyển đổi số hình thức”

Một trong những hệ quả phổ biến hiện nay là việc doanh nghiệp đầu tư mạnh vào công nghệ nhưng không khai thác được giá trị thực tế. Nhiều hệ thống CRM, AI hay automation được triển khai với chi phí lớn nhưng cuối cùng chỉ phục vụ mục đích “đủ bộ” thay vì tạo ra hiệu quả kinh doanh rõ ràng. Điều này xuất phát từ việc thiếu sự kết nối giữa chiến lược marketing và năng lực công nghệ thực tế.

Khi lãnh đạo chưa đủ tự tin về chuyên môn kỹ thuật, họ thường có xu hướng phụ thuộc nhiều vào các nhà cung cấp giải pháp. Những lời quảng bá hấp dẫn về AI, dữ liệu hay tự động hóa dễ khiến doanh nghiệp bị cuốn vào các dự án tốn kém nhưng thiếu tính ứng dụng. Trong khi đó, đội ngũ bên trong lại không đủ khả năng vận hành hoặc tối ưu hệ thống sau khi triển khai.

Không ít thương hiệu hiện nay đang sở hữu những “bộ máy công nghệ” hoành tráng nhưng hoạt động rời rạc, thiếu hiệu quả. Thay vì hỗ trợ tăng trưởng, các nền tảng này đôi lúc lại khiến quy trình làm việc phức tạp hơn và tiêu tốn nhiều nguồn lực hơn. Doanh nghiệp có thể sở hữu công nghệ hiện đại nhưng lại thiếu chiến lược rõ ràng để biến công nghệ thành lợi thế cạnh tranh.

Lãnh đạo marketing cần “tư duy hệ thống” thay vì biết mọi thứ

Trong bối cảnh hiện nay, giải pháp không nằm ở việc biến các lãnh đạo marketing thành kỹ sư công nghệ. Điều quan trọng hơn là giúp họ xây dựng tư duy hệ thống, hiểu được công nghệ phục vụ mục tiêu kinh doanh như thế nào và biết cách kết nối đúng nguồn lực trong tổ chức. Một CMO hiệu quả không cần giỏi lập trình nhưng phải biết đặt đúng câu hỏi và đưa ra định hướng chiến lược rõ ràng.

Thay vì cố gắng tự mình làm tất cả, lãnh đạo marketing cần học cách phối hợp với đội ngũ công nghệ, dữ liệu và sản phẩm. Sự kết hợp giữa tư duy kinh doanh và chuyên môn kỹ thuật sẽ tạo ra hiệu quả bền vững hơn việc một cá nhân phải “gánh” toàn bộ áp lực chuyển đổi số. Đây cũng là mô hình vận hành mà nhiều doanh nghiệp lớn trên thế giới đang áp dụng.

Marketing thời đại số đang đặt các nhà lãnh đạo trước những áp lực chưa từng có. Họ không chỉ phải dẫn dắt chiến lược thương hiệu mà còn phải thích nghi với tốc độ phát triển chóng mặt của công nghệ. Tuy nhiên, thay vì cố trở thành “chuyên gia mọi lĩnh vực”, điều quan trọng hơn là xây dựng tư duy hệ thống, biết kết nối nguồn lực và sử dụng công nghệ đúng mục tiêu. Khi công nghệ được đặt đúng vai trò hỗ trợ, marketing mới có thể phát huy trọn vẹn sức mạnh sáng tạo và tạo ra tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp.


 
 
 
  • Writer: TCC Agency Social
    TCC Agency Social
  • 6 days ago
  • 3 min read

Trong vài năm gần đây, thị trường beauty chứng kiến sự bùng nổ của hàng loạt celebrity brand do người nổi tiếng sáng lập. Tuy nhiên, không phải thương hiệu nào cũng đủ sức duy trì tăng trưởng lâu dài sau giai đoạn viral ban đầu. Giữa một ngành skincare đã bão hòa bởi quảng cáo, influencer và những routine phức tạp, Rhode của Hailey Bieber lại nổi lên như một case study marketing đặc biệt.

Chỉ sau khoảng ba năm ra mắt, Rhode nhanh chóng trở thành thương hiệu skincare có sức ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội, liên tục cháy hàng và đạt thương vụ mua lại trị giá tới 1 tỷ USD với e.l.f. Beauty. Thành công của Rhode không chỉ đến từ danh tiếng của Hailey Bieber, mà còn nằm ở cách thương hiệu xây dựng aesthetic, cộng đồng và trải nghiệm sản phẩm như một hệ sinh thái marketing hoàn chỉnh.

Rhode thắng nhờ xây “hệ thẩm mỹ” trước khi bán sản phẩm

Khác với nhiều celebrity beauty brand ra mắt cùng lúc hàng chục sản phẩm, Rhode khởi đầu khá tối giản với chỉ ba sản phẩm skincare cơ bản. Thay vì cố tạo cảm giác “đa năng”, thương hiệu tập trung vào một hình ảnh rất rõ ràng: làn da căng bóng, khỏe mạnh và tự nhiên. Điều này giúp người dùng dễ hiểu Rhode đại diện cho điều gì ngay từ những ngày đầu tiên.

Điểm đặc biệt là Rhode không tạo aesthetic sau khi có thương hiệu, mà thương hiệu được xây từ aesthetic đã tồn tại sẵn quanh Hailey Bieber. Trong nhiều năm, Hailey liên tục xuất hiện với hình ảnh “glazed skin” – làn da bóng khỏe đặc trưng được cộng đồng mạng yêu thích. Khi Rhode ra mắt, người dùng không có cảm giác đây là một sản phẩm quảng cáo gượng ép, mà giống bước tiếp theo tự nhiên của hình ảnh họ đã quen thuộc trước đó.

Rhode biến sản phẩm thành công cụ truyền thông tự nhiên

Một trong những lý do Rhode viral mạnh trên TikTok và Instagram là thương hiệu thiết kế sản phẩm đủ đẹp để tự tạo nội dung trên social media. Peptide Lip Treatment hay chiếc Lip Case nổi tiếng không chỉ là sản phẩm skincare đơn thuần, mà còn trở thành “đạo cụ lifestyle” xuất hiện trong selfie, skincare routine hoặc video “what’s in my bag”.

Rhode hiểu rất rõ hành vi của Gen Z: người dùng thích những món đồ vừa hữu ích vừa có tính thẩm mỹ để chia sẻ lên mạng xã hội. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo, Rhode khiến sản phẩm tự trở thành một phần của earned media. Khi người dùng chủ động đăng ảnh hoặc review sản phẩm, thương hiệu có thêm độ phủ mà không cần quá nhiều truyền thông trả phí.

Cộng đồng và cảm giác thương hiệu là tài sản lớn nhất của Rhode

Rhode không chỉ bán skincare, thương hiệu còn bán cảm giác được bước vào “thế giới thẩm mỹ” của Hailey Bieber. Từ packaging, cách đặt tên sản phẩm như Strawberry Glaze hay Espresso cho tới các hoạt động tại Coachella, mọi thứ đều được xây dựng nhất quán quanh lifestyle tối giản, hiện đại và dễ khao khát.

Ngoài ra, Rhode cũng rất giỏi tận dụng cộng đồng để duy trì tăng trưởng. Thương hiệu thường xuyên lắng nghe phản hồi từ TikTok, Instagram và creator để điều chỉnh sản phẩm, restock hoặc mở rộng shade mới. Điều này giúp người dùng có cảm giác họ thực sự là một phần trong hành trình phát triển của brand, thay vì chỉ là khách hàng mua sản phẩm một lần rồi rời đi.

Rhode là minh chứng rõ ràng cho việc một thương hiệu beauty hiện đại không thể chỉ dựa vào quảng cáo hay danh tiếng của founder để thành công lâu dài. Điều giúp Rhode trở thành case study marketing tỷ đô nằm ở khả năng kết hợp hình ảnh cá nhân của Hailey Bieber, sản phẩm, cộng đồng và social media thành một hệ thống nhận diện nhất quán.

Bài học lớn nhất từ Rhode không phải là sao chép Lip Case hay các chiến dịch viral, mà là cách thương hiệu xác định rất rõ mình muốn được nhớ đến bởi điều gì. Khi mọi quyết định từ sản phẩm, nội dung, trải nghiệm cho tới cộng đồng đều cùng củng cố một hình ảnh duy nhất, thương hiệu sẽ có cơ hội tạo ra giá trị bền vững thay vì chỉ viral ngắn hạn.


 
 
 

© 2035 by Annabelle. Wix

LET'S TAKE IT TO THE NEXT LEVEL

Thanks for submitting!

bottom of page