top of page
Search

Ngành công nghiệp làm đẹp từ lâu đã dựa vào Sensory Marketing (tiếp thị giác quan) để xây dựng kết nối cảm xúc qua mùi hương và kết cấu sản phẩm. Tuy nhiên, sự bùng nổ của kỷ nguyên số đã vô tình tạo ra rào cản lớn khi người tiêu dùng không thể chạm hay ngửi sản phẩm qua màn hình. Để lấp đầy khoảng cách này, các thương hiệu đang chuyển hướng mạnh mẽ sang Experiential Marketing (tiếp thị trải nghiệm) ngoài đời thực. Trong số đó, Frozen Yogurt (kem sữa chua) bất ngờ trở thành "chất liệu" hoàn hảo, biến những khái niệm trừu tượng của mỹ phẩm thành trải nghiệm đa giác quan sống động và chân thực cho khách hàng.

Frozen Yogurt - Giao điểm hoàn hảo giữa làm đẹp và ẩm thực

Việc kem sữa chua phủ sóng dày đặc trong các chiến dịch mỹ phẩm không đơn thuần là một xu hướng ẩm thực nhất thời. Món tráng miệng này sở hữu những đặc tính tương đồng kỳ lạ với ngôn ngữ làm đẹp: sự mịn màng, tươi mát và tinh thần chăm sóc sức khỏe (wellness). Qua đó, các thương hiệu dễ dàng hữu hình hóa những thông điệp trừu tượng về sự nuôi dưỡng, giúp khách hàng vừa nếm, vừa chạm, vừa cảm nhận trọn vẹn tinh thần sản phẩm. Sự kết hợp này mang lại một giải pháp tiếp thị đột phá, đưa trải nghiệm giác quan vượt ra khỏi lối mòn của quảng cáo truyền thống.

Chiến lược bán lẻ trải nghiệm và củng cố câu chuyện sản phẩm

Mỗi nhãn hàng lại có một công thức riêng để biến hũ kem sữa chua thành cầu nối tiếp cận khách hàng tiềm năng. Điển hình như Kiehl’s thúc đẩy lưu lượng khách đến cửa hàng bằng xe đẩy yogurt lấy cảm hứng từ kem chống nắng, biến việc mua sắm thành một buổi hẹn ăn uống thú vị. Trong khi đó, Crown Affair hay Korres lại khai thác sâu sự đồng điệu về thành phần tự nhiên như sữa chua Hy Lạp, mật ong, dầu olive để bảo chứng cho công dụng nuôi dưỡng của sản phẩm. Cách làm này giúp câu chuyện thương hiệu trở nên đáng tin cậy và ghi dấu ấn sâu sắc hơn trong tâm trí người dùng.

Mở rộng định vị phong cách sống thông qua điểm chạm giác quan

Không dừng lại ở công dụng lý tính, kem sữa chua còn là công cụ đắc lực để các thương hiệu định hình phong cách sống (lifestyle) cho khách hàng. Saltair đã mang đến "Coral Coast Bowl" mang hương vị nhiệt đới để lan tỏa tinh thần nuông chiều bản thân và tìm kiếm niềm vui trong những khoảnh khắc thường nhật. Đồng điệu với tư duy đó, OUAI kiến tạo chuỗi pop-up mùa hè kết hợp frozen yogurt với âm nhạc và các mùi hương độc quyền để tái hiện không khí của những kỳ nghỉ dưỡng xa hoa. Những trải nghiệm này giúp thương hiệu thoát khỏi ranh giới của một sản phẩm skincare thông thường để trở thành một phần lối sống.

Sự lên ngôi của frozen yogurt trong các chiến dịch làm đẹp là minh chứng rõ nét cho thấy Sensory Marketing vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi nhưng đã dịch chuyển linh hoạt sang không gian trải nghiệm thực tế. Thay vì cố gắng thu hút sự chú ý bằng những quảng cáo hình ảnh bóng bẩy trên mạng xã hội, các thương hiệu giờ đây tập trung vào việc trở thành một phần trong trải nghiệm sống thường nhật của người tiêu dùng. Trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt và bão hòa thông tin, năng lực tạo ra những điểm chạm có thể "cảm nhận được" bằng mọi giác quan chính là chìa khóa vàng để các nhãn hàng định vị lòng trung thành và giữ chân khách hàng lâu dài.


 
 
 
  • Writer: TCC Agency Social
    TCC Agency Social
  • Jul 3
  • 3 min read

Sự kiện Rhode ra mắt sản phẩm dán mụn Spotwear kết hợp mặt nạ mắt Peptide Eye Patches cùng vợ chồng nhà Bieber không chỉ đơn thuần là màn chào sân của một dòng sản phẩm chăm sóc da mới. Thay vì duy trì thói quen sử dụng riêng tư trong phòng tắm, thương hiệu này đã khéo léo biến các bước skincare thành những "đạo cụ" thời trang đắt giá để người dùng tự tin phô diễn trên mạng xã hội. Bước đi mang tính đột phá này đã đánh dấu sự bùng nổ của xu hướng "wearable beauty" – nơi mỹ phẩm không chỉ đảm nhận vai trò cải thiện làn da mà còn trở thành công cụ thể hiện cá tính cá nhân và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị thị giác thời đại số.

Sự chuyển dịch từ tư duy "use-first" sang "share-first" trong kỷ nguyên số

Mô hình kinh doanh làm đẹp truyền thống vốn vận hành dựa trên tư duy "use-first", nghĩa là người tiêu dùng chỉ tập trung vào hiệu quả cốt lõi của sản phẩm trong không gian kín và chia sẻ khi có kết quả. Tuy nhiên, làn sóng social-first marketing đã tái định hình vòng đời này thành "share-first", biến toàn bộ quá trình trải nghiệm và thoa sản phẩm trở thành nội dung sáng tạo hấp dẫn trên các nền tảng video ngắn. Các thương hiệu hiện nay bắt buộc phải thiết kế bao bì và hình dáng sản phẩm như một "social object" bắt mắt, có khả năng kích thích thị giác tối đa để thúc đẩy khách hàng tự nguyện chia sẻ lên camera, giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí quảng cáo trả phí một cách tự nhiên.

Định vị lại giá trị sản phẩm từ "chức năng cốt lõi" đến "biểu tượng cá nhân"

Nếu trước đây người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm chăm sóc da thuần túy dựa trên các thông số khoa học và bảng thành phần trị liệu chuyên sâu, thì thế hệ Gen Z hiện nay đòi hỏi nhiều hơn thế ở một thương hiệu mỹ phẩm. Sản phẩm ngày nay phải mang "giá trị biểu tượng", đóng vai trò như một tuyên ngôn phong cách sống, gu thẩm mỹ và là tiếng nói đại diện cho cộng đồng văn hóa mà người dùng thuộc về. Wearable beauty đã xuất sắc xóa nhòa ranh giới giữa mỹ phẩm và thời trang, biến một miếng dán mụn hay mặt nạ mắt từ công cụ che giấu khuyết điểm thành một món phụ kiện sành điệu, nâng tầm trải nghiệm cá nhân hóa của khách hàng.

Bài toán cân bằng giữa hiệu ứng truyền thông thị giác và hiệu quả thực chứng

Mặc dù thiết kế bắt mắt giúp sản phẩm dễ dàng tạo ra các xu hướng viral ngắn hạn trên mạng xã hội, nhưng năng lực thẩm mỹ thuần túy chưa bao giờ là chiếc chìa khóa vạn năng đảm bảo cho sự tăng trưởng doanh thu bền vững. Sự tò mò của người tiêu dùng đối với các chiêu trò truyền thông (gimmick) sẽ nhanh chóng nguội lạnh nếu chất lượng sản phẩm không đáp ứng được các cam kết lâm sàng và giải quyết triệt để các vấn đề của làn da. Do đó, ranh giới sinh tồn của các thương hiệu wearable beauty nằm ở khả năng dung hòa hoàn hảo giữa sức hút văn hóa thị giác bên ngoài và giá trị công dụng thực tế bên trong để giữ chân khách hàng trung thành.

Chiến dịch truyền thông của Rhode chính là minh chứng rõ nét cho thấy skincare không còn giới hạn ở chức năng chăm sóc cá nhân mà đang chuyển mình thành một phương tiện giao tiếp văn hóa đại chúng. Wearable beauty mở ra cơ hội khổng lồ cho các thương hiệu định vị lại bản sắc trong kỷ nguyên số, song chất lượng thực chứng mới là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại lâu dài của một sản phẩm khi các xu hướng hình ảnh qua đi.


 
 
 

Trong kỷ nguyên mà Gen Z luôn khát khao những trải nghiệm mới lạ, các thương hiệu lâu đời thường đối mặt với bài toán nan giải: Làm sao để giữ vững di sản mà vẫn đủ sức hấp dẫn thế hệ trẻ? Nhân dịp kỷ niệm 60 năm, Pocky không chọn cách “lột xác” cực đoan, mà thực hiện chiến lược làm mới toàn diện từ bao bì đến định vị. Hãng bánh que Nhật Bản đang chuyển mình từ một món snack quen thuộc trở thành "cầu nối" cho những kết nối đời thực – điều mà Gen Z đang đặc biệt trân trọng trong thời đại số.

Khi thương hiệu "di sản" làm mới chính mình

Việc giữ vững nhận diện thương hiệu trong khi vẫn tạo ra sự mới mẻ là một thách thức lớn. Pocky đã tinh tế khi cải tiến bao bì với màu sắc rực rỡ và bố cục hiện đại, đáp ứng thị hiếu thị giác của Gen Z nhưng không hề đánh mất bản sắc vốn có. Thay vì "đập đi xây lại", hãng khéo léo bảo tồn những giá trị cốt lõi đã tạo nên tài sản thương hiệu (brand equity) suốt 60 năm qua. Cách tiếp cận này giúp thương hiệu duy trì sự quen thuộc với khách hàng cũ, đồng thời khẳng định sức sống trẻ trung trước nhóm người tiêu dùng mới.

Không dừng lại ở hình thức, Glico còn nâng cấp công thức bánh với độ giòn tối ưu và hương vị đậm đà hơn. Đây không chỉ là sự thay đổi về mặt vật lý, mà là thông điệp về việc chú trọng trải nghiệm người dùng trong kỷ nguyên mới. Dù công thức có cải tiến, Pocky vẫn kiên định với giá trị cốt lõi là “sharing occasion” – món ăn được thiết kế để kết nối mọi người. Sự đổi mới dựa trên nền tảng di sản giúp Pocky không bị lạc lõng, mà ngược lại, trở nên gần gũi và sâu sắc hơn trong mắt khách hàng.

Chiến dịch “Connect with a Smile” chính là minh chứng cho sự chuyển dịch từ chức năng tiêu dùng sang giá trị cảm xúc. Bằng cách tích hợp các hoạt động từ mạng xã hội đến các trải nghiệm thực tế tại nhiều quốc gia, Pocky đã định vị mình như một "chất xúc tác" cho những cuộc trò chuyện đời thực. Thay vì chỉ bán bánh, thương hiệu đang bán những khoảnh khắc kết nối giữa con người với con người. Sự chuyển đổi này giúp Pocky chiếm lĩnh tâm trí người tiêu dùng không chỉ bằng hương vị, mà còn bằng những kỷ niệm đáng nhớ.

Sau 60 năm phát triển, Pocky đã chứng minh rằng tuổi đời thương hiệu không phải là rào cản, mà là nền tảng vững chắc để sáng tạo. Bằng sự tinh tế trong việc kết hợp di sản và hơi thở thời đại, Pocky đã thành công khi biến một món bánh que đơn thuần trở thành ngôn ngữ kết nối đầy cảm xúc. Sự chuyển dịch khéo léo này không chỉ giúp Pocky chinh phục Gen Z mà còn khẳng định một bài học thương hiệu đắt giá: Khi thương hiệu biết lắng nghe và đồng cảm với người tiêu dùng, họ sẽ luôn giữ được vị trí độc tôn trong lòng mọi thế hệ.


 
 
 

© 2035 by Annabelle. Wix

LET'S TAKE IT TO THE NEXT LEVEL

Thanks for submitting!

bottom of page